Khi học Tiếng Anh, khá nhiều bạn nhầm lẫn giữa một số từ với nhau khi lựa chọn đáp án, đặc biệt là trong bài thi Đại học. Vậy làm sao để phân biệt và chọn đáp án đúng. Hãy cùng học ngay Confusing Words với BEC mỗi ngày nhé 

Mở đầu Series “Confusing words” hôm nay, cùng BEC phân biệt Imaginative, imaginary và Imaginable

1. Imaginative (a) /ɪˈmædʒ.ɪ.nə.tɪv/: good at thinking of new, original, and clever ideas: sáng tạo
Example: Abed was an artist with imaginative ideas, but he often lacked the discipline to put them into practice.
 
 
2. Imaginary (a) /ɪˈmædʒ.ɪ.nər.i/: Something that is imaginary is created by and exists only in the mind: trong tưởng tượng, không có thật
Example: As a child I had an imaginary friend.
Example: The story is set in an imaginary world.
Example: The equator is an imaginary line around the middle of the Earth.
  

3. Imaginable (a) /ɪˈmædʒ·ə·nə·bəl/: possible, or able to be imagined: có thể tưởng tượng được 
Example: They sell every flavor of ice cream imaginable.

 

Like và Follow fanpage BEC English Centre để update thêm các từ vựng và Sample mẫu HOT nhất trong IELTS!

Tham gia ngay cộng đồng IELTS SPEAKING tại BEC : https://bitly.vn/1vby để cập nhật các bài học cũng như đề thi IELTS mới nhất từ cộng đồng các bạn học viên của BEC.

Chúc các bạn ôn tập thật tốt!