Contracts and sales

 

  1. Feasible /'fi:zəbl/: có khả thi
  2. Postpone /pə'spəʊn/: hoãn lại
  3. Spokesperson /spəʊk'pɜ:sn /: người phát ngôn
  4. Transactions: các giao dịch
  5. Finance /'fainæns/: cung cấp vốn
  6. Punctual /'pʌŋkt∫ʊəl/: đúng giờ
  7. Vendors /'vendɔ:/: bên bán
  8. Execute /'eksikju:t/: thực hiện
  9. Protocols /'prəʊtəkɒl/: các phương pháp
  10. Guideline: hướng dẫn
  11. Input /'inpʊt/: nhập