1. Do yoga (n) /ˈjəʊ.ɡə/: a set of physical and mental exercises, originally from India, intended to give control over the body and mind: tập yoga
Example: a yoga class
2. Meditate (v)  /ˈmed.ɪ.teɪt/: to think calm thoughts in order to relax or as a religious activity: thiền
Example: Sometimes you should teach yourself to meditate.
3. Read a book: đọc sách
Example: Reading books is my all-time favourite pastime activity.
4. Cooking: nấu ăn
Example: Teach yourself how to cook and challenge yourself to assemble an interesting meal out of the materials you have on hand. 
5. Go for a walk: đi dạo
Example: Take a walk in the park and enjoy the natural beauty around you. 
6. Create a video: tạo video
Example: Create an interesting video and share it on YouTube. All this takes is a smartphone or digital camera. 
7. Listen to a podcast: nghe podcast
Example:  Podcasts are wonderful snippets of intelligent (mostly) and engaging talk radio, where people pour out their hearts and ideas for you to hear - for free.
8. Watch a sunrise or sunset: ngắm bình minh/hoàng hôn
Example: I love watching the incredible sunset because it gives me a better sense of gratitude for the earth.
9. Learn a musical instrument: học 1 nhạc cụ âm nhạc
Example: There are countless opportunities online for basic lessons on how to play any number of instruments, as well as how to read music.
10. Writing (n) /ˈraɪ.tɪŋ/: the activity of creating pieces of written work, such as stories, poems, or articles: viết
Example: I did a course in creative writing.
11. Visit the library: ghé thăm thư viện
Example: Your public library is a gigantic collection of free books, movies, music, magazines, and countless other things - all there for the borrowing

Like và Follow fanpage BEC English Centre để update thêm các từ vựng và Sample mẫu HOT nhất trong IELTS!

Tham gia ngay cộng đồng IELTS SPEAKING tại BEC : https://bitly.vn/1vby để cập nhật các bài học cũng như đề thi IELTS mới nhất từ cộng đồng các bạn học viên của BEC.

Chúc các bạn ôn tập thật tốt!