Painting - một trong những chủ đề phổ biến trong các bài thi Speaking đầu năm 2019. Vậy làm sao đối phó chủ đề này. Cùng BEC tham khảo ngay Sample mẫu dưới đây để trau chuốt câu trả lời “chuẩn chỉnh” nhất cho Part 1 ngay thôi.

Do you like painting?

It’s not something that I’ve done very much but I think I would like it because I’m naturally much more artistically inclined than I am academic. I always enjoy the chance to express myself creatively in any medium (= area/ field). I believe painting might be a great way to practise mindfulness as well as to express your emotions.

Trong hình ảnh có thể có: văn bản

What kind of pictures do you like?

Answer 1: I think I prefer abstract pictures whether it’s a painting, a photo or a drawing because it’s much more emotionally expressivemysterious and transcendental. Let’s take Picasso painting as a typical example, each person will interpret what they see in a unique way.

Answer 2: Well, I have a particular liking for landscape pictures, especially the scenic ones. I mean, looking at the scenery through a picture, I can feel the truth that the artist strive to capture as well as the tranquility. It sounds funny but pictures of landscapes always take me to a place of calmness, serenity and creativity.

Không có mô tả ảnh.

Did you do art as a child?

Answer 1: I don’t remember learning Art at school although it must have been taught. Having said that, I would always doodle pictures at home when I was bored. And I would enjoy the creative process of making up storiesas I drew the pictures.

Answer 2: Certainly! Art is a compulsory subject for all children and I was no exception. Thanks to my fascinating art teacher, I still vividly remember that I could produce a lovely cat painting back then and achieved a high markTo be honest with you, I’m still quite into Art even now. 

Trong hình ảnh có thể có: văn bản

Would you like to learn more about painting?

Yes, why not? I am really keen on learning how to paint more beautifully. Just a couple of years ago, I discovered my hidden talent in paintings at Tipsy Art class. It was such a revelation when I could draw a fabulous Christmas tree. That’s why, my new year resolution this year is to take up an advanced art class.

Trong hình ảnh có thể có: văn bản

Vocabulary highlights:

  1. Artistically adverb  /ɑrˈtɪs·tɪk·li/: able to create or enjoy art: nghệ sỹ

Example: It was her most artistically impressive performance to date. (Đó là màn trình diễn ấn tượng nhất của cô ấy cho đến nay.)

  1. Incline verb/ɪnˈklaɪn/: to (make someone) feel something or want to do something: thiên về, hướng về

Example: The prime minister is believed to be inclining towards an April election. (Thủ tướng được cho là đang hướng tới một cuộc bầu cử vào tháng Tư.)

  1. Medium noun /ˈmiː.di.əm/: a method or way of expressing something: kiểu (lĩnh vực)

Example: They told the story through the medium of dance. (Họ kể câu chuyện thông qua các điệu nhảy.)

  1. Mindfulness noun /ˈmaɪnd.fəl.nəs/: the practice of being aware of your body, mind, and feelings in the present moment, thought to create a feeling of calm: chánh niệm

Example: Mindfulness can be used to alleviate feelings of anxiety and depression. (Chánh niệm có thể được sử dụng để làm giảm bớt cảm giác lo lắng và trầm cảm.)

  1. Abstract adjective/ˈæb.strækt/: used to refer to a type of painting, drawing, or sculpture that uses shapes, lines, and colour in a way that does not try to represent the appearance of people or things: trừu tượng

Example: an abstract painter (một họa sĩ trừu tượng)

  1. Transcendental adjective /ˌtræn.senˈden.təl/: A transcendental experience, event, object, or idea is extremely special and unusual and cannot be understood in ordinary ways: huyền ảo, trìu tượng

Example: a transcendental vision of the nature of God (một tầm nhìn siêu việt về bản chất của Thiên Chúa)

  1. Mysterious adjective/mɪˈstɪə.ri.əs/: strange, not known, or not understood: bí ẩn

Example: She’s an actress whose inner life has remained mysterious, despite the many interviews she has given. (Cô ấy là một nữ diễn viên có cuộc sống nội tâm vẫn còn bí ẩn, bất chấp nhiều cuộc phỏng vấn mà cô ấy đã đưa ra.)

  1. Strive verb /straɪv/: to try very hard to do something or to make something happen, especially for a long time or against difficulties: cố gắng

Example: In her writing she strove for a balance between innovation and familiar prose forms. (Trong bài viết của mình, cô đã cố gắng cân bằng giữa đổi mới và các hình thức văn xuôi quen thuộc.)

  1. Landscape noun /ˈlænd.skeɪp/a large area of countryside, especially in relation to its appearance: phong cảnh

Example: The landscape is dotted with the tents of campers and hikers. (Phong cảnh được điểm xuyết bằng những chiếc lều của người cắm trại và người đi bộ.)

  1. Scenic adjective/ˈsiː.nɪk/: having or allowing you to see beautiful natural features: đẹp

Example: a scenic drive/railway

  1. Tranquil adjective/ˈtræŋ.kwɪl/: calm and peaceful and without noise, violence, worry, etc.: yên bình

Example: A spasm of pain crossed his normally tranquil features.

  1. Serenity noun /səˈren.ə.ti/: the quality of being peaceful and calm: sự thanh thản

Example: I admired her serenity in the midst of so much chaos. (Tôi ngưỡng mộ sự thanh thản của cô ấy giữa quá nhiều hỗn loạn.)

  1. Calmness noun /ˈkɑːm.nəs/: peaceful, quiet, and without worry: sự bình thản

Example: He has a very calm manner.

  1. Doodle verb /ˈduː.dəl/: to draw pictures or patterns while thinking about something else or when you are bored: vẽ nguệch ngoạc

Example: She’d doodled all over her textbooks. (Cô ấy đã vẽ nguệch ngoạc trên tất cả các sách giáo khoa của mình.)

  1. Vividly adverb/ˈvɪv.ɪ in a way that is very clear, powerful, and detailed in your mind: rõ ràng, sống động

Example: I vividly remember my first day at school. (Tôi nhớ rất rõ ngày đầu tiên đến trường)

  1. Revelation noun /ˌrev.əˈleɪ.ʃən/: the act of making something known that was secret, or a fact that is made known: sự tiết lộ (khai phá)

Example: a moment of revelation

  1. Fabulous adjective/ˈfæb.jə.ləs/: very good; excellent: tuyệt vời

Example: She looked absolutely fabulous in her dress. (Cô ấy trông hoàn toàn tuyệt vời trong chiếc váy của mình.)

Like và Follow fanpage BEC English Centre để update thêm các từ vựng và Sample mẫu HOT nhất trong IELTS!

Tham gia ngay cộng đồng IELTS SPEAKING tại BEC : để cập nhật các bài học cũng như đề thi IELTS mới nhất từ cộng đồng các bạn học viên của BEC.

Chúc các bạn ôn tập thật tốt!