Các bạn cùng học 1 số cụm miêu tả một bữa tiệc hoặc sự kiện cùng BEC nhaa

1. FUN hay là FUNNY: 

  • Hãy thận trọng khi dùng từ “funny”. Nó có nghĩa là vui vẻ mang tính chất “đùa cợt” hay “lập dị”. Do đó, bạn có thể nói:

“My Uncle John is a very funny man. He’s always telling jokes!” – “Chú John của tôi là một người vui tính. Chú ấy hay pha trò lắm!”

“A funny thing happened to me yesterday. I saw Rob and said hello, but he completely ignored me.”- “Một điều thật buồn cười đã xảy ra với tôi ngày hôm qua. Tôi thấy Rob và nói xin chào, nhưng anh ấy hoàn toàn lờ tôi đi.”

  • Khi nói điều gì đó vui thích của bản thân, bạn dùng “fun” để nói điều gì đó thật là “vui” hoặc “had a lot of fun” – “rất vui”

“His parties are always fun.”- “Bữa tiệc của anh ấy luôn vui vẻ.”

“We had a lot of fun at his party.”- “Chúng tôi đã rất vui vẻ ở bữa tiệc của anh ấy.”

2. ENJOY: 

  • Một cách nói khác để thay thế “fun” là dùng “enjoy”. Hãy nhớ, bạn cần xác định đúng đối tượng (object) sau động từ “enjoy” nếu không ý nghĩa của nó sẽ khác.

“I really enjoyed myself at the party last night.”- “Tôi thật sự thấy vui ở bữa tiệc tối qua.”

“I really enjoyed the party last night.”- “Tôi thực sự thích bữa tiệc tối qua”

3. I HAD…: 

“I had a great time … (at the party).” – “Tôi đã có thời gian tuyệt vời…(ở bữa tiệc).”

  • Bạn cũng có thể dùng “I had…” kèm với các cụm từ sau

… a fantastic time
… a wonderful time
… a brilliant time
… a fabulous time
… an amazing time

Đều để chỉ một khoảng thời gian rất tuyệt vời theo mức độ tăng dần của cảm xúc.

“I had a ball …(at Sarah’s party)!” – “Tôi đã khiêu vũ…( ở bữa tiệc của Sarah)!”

“I had the best night ever last weekend!” (the best time / party you have ever had)- “Tôi đã có một đêm tuyệt vời chưa từng có tuần trước!” (thời gian/bữa tiệc tuyệt vời nhất mà bạn chưa bao giờ có)

“We had a good old knees-up at the party.”- “Chúng tôi đã khiêu vũ cổ điển vui vẻ ở bữa tiệc.” (“Knees-up” trong tiếng Anh-Anh có nghĩa là khiêu vũ).

4. Những cách khác: 

  • to party / party hard = vui vẻ tiệc tùng

“We partied all last weekend.” –“Tất cả chúng tôi đã rất vui vẻ tuần trước.”
“They party hard every weekend.”- “Họ đều tiệc tùng vào mỗi cuối tuần.”

  • to have a wild weekend = có một kỳ nghỉ cuối vui vẻ tới mức điên cuồng

“The students had a bit of a wild weekend and didn’t recover until Wednesday.” – “Các sinh viên đã có một bữa tiệc rất điên cuồng cuối tuần và họ vẫn chưa tỉnh hẳn cho tới tận thứ Tư.”

  • to let your hair down = quẳng mối lo đi mà vui vẻ

“I like letting my hair down at the weekend because I study hard all week.” –“Tôi muốn quẳng mối lo đi và vui vẻ cuối tuần bởi vì tôi học hành khổ cực cả tuần rồi.”

  • to stay up all night = thức trắng đêm

“They went out on Saturday and stayed up all night.” – “Họ ra ngoài chơi vào thứ Bảy và thức trắng đêm.”

  • Miêu tả buổi tối

Bạn có thể…

… chat with friends-…tán ngẫu với bạn bè
… catch up with their news-…cập nhật tin tức của họ 
… dance all night long-…nhảy múa suốt đêm
… have a couple of drinks-…uống vài ly
… flirt with a good-looking guy / girl – tán tỉnh một anh chàng đẹp trai/cô nàng xinh đẹp
… go on somewhere else (leave one party / event and go to another) -…đi đâu đó ( tới bữa tiệc/sự kiện hoặc đi đâu đó)

  • Âm nhạc thì

The music was…

… great.-…tuyệt vời
… right up my street-…đúng loại mà tôi thích

  • Mọi người ở đó thì

The other people there were

… fun. – …vui vẻ
… up for a laugh (keen to have fun and to party)…tinh thần hưng phấn vui vẻ

  • Bầu không khí thì…

The atmosphere was…

… electric (dynamic and exciting)-…náo động sôi nổi
… laid-back / chilled -…thư giãn/tẻ nhạt lạnh lẽo

  • Trang trí thì

The decor was…

Enjoy your wonderful days 

Cheers,

BEC team