Trong tiếng Anh, khi nói về nỗi sợ hãi ngoài "Scared" còn có khá nhiều từ để mô tả như "fearful", "worried"... Để nắm rõ hơn về các từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của nó, hãy cùng đến với AFRAID SYNONYMS của BEC ngày hôm nay. 

1. Terrified (a) /ˈter.ə.faɪd/ very frightened:
Example: She’s terrified (that) her mother might find out her secret.
 
 
2. Frightened (a) /ˈfraɪ.tənd/ = feeling fear or worry:
Example: The police officer found a frightened child in the hut.
 
3. Fearful (a) /ˈfɪə.fəl/ = frightened or worried about something:
Example: She’s fearful (that) she may lose custody of her children.
 
 
4. Petrified (a) /ˈpet.rə.faɪd/ = extremely frightened:
Example: She’s petrified of being on her own in the house at night.
 
5. Horrified (a) /ˈhɒr.ɪ.faɪd/ very shocked
Example: We were horrified at/by the size of the bill.
 
 
6. Horror-struck (a) /ˈhɒr.əˌstrʌk/ extremely shocked and frightened
Example: They watched, horror-struck, as the car came off the road.
 
 
Like và Follow fanpage BEC English Centre để update thêm các từ vựng và Sample mẫu HOT nhất trong IELTS! 
Tham gia ngay cộng đồng IELTS SPEAKING tại BEC : https://bitly.vn/1vby để cập nhật các bài học cũng như đề thi IELTS mới nhất từ cộng đồng các bạn học viên của BEC. Chúc các bạn ôn tập thật tốt!